中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
越
yuè
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
vượt
vượt qua
hơn
càng lúc càng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
越
to exceed, to surpass, to transcend
bộ thủ
走
thành phần
⿺走戉
Xuất hiện trong 11 câu
I CÁC VUA 22:35
II LỊCH SỬ 18:34
II LỊCH SỬ 33:23
CHÂM NGÔN 4:18
TÌNH CA 2:8
Ê-SAI 31:5
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7
Ô-SÊ 10:1
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:6
II TI-MÔ-THÊ 2:17
II TI-MÔ-THÊ 3:13