← Từ vựng
躺下
tǎng xià
nằm; nằm xuống; nằm down; sấp mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
躺
to recline, to lie down
bộ thủ 身thành phần ⿰身尚
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
nằm; nằm xuống; nằm down; sấp mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)to recline, to lie down
below, underneath; inferior; to bring down; next