中文圣经
← Từ vựng
躺下
tǎng xià
nằmnằm xuốngnằm downsấp mũi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

躺

to recline, to lie down

bộ thủ 身thành phần ⿰身尚
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 11 câu