← Từ vựng
车马
chē mǎ
xe ngựa; phương tiện vận chuyển; 가축
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
车
cart, vehicle; to move in a cart
bộ thủ 车thành phần ⿻七十
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
xe ngựa; phương tiện vận chuyển; 가축
📄 Trang luyện viết (PDF)cart, vehicle; to move in a cart
horse; surname