中文圣经
← Từ vựng
车马
chē mǎ
xe ngựaphương tiện vận chuyển가축

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

车

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ 车thành phần ⿻七十
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 12 câu