中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
车
马
chē mǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
xe ngựa
phương tiện vận chuyển
가축
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
车
cart, vehicle; to move in a cart
bộ thủ
车
thành phần
⿻七十
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 12 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4
II SA-MU-ÊN 15:1
I CÁC VUA 10:29
I CÁC VUA 20:1
I CÁC VUA 20:21
II CÁC VUA 5:9
II CÁC VUA 6:14
II CÁC VUA 6:15
II CÁC VUA 7:6
II CÁC VUA 10:2
II LỊCH SỬ 1:17
KHẢI THỊ 9:9