中文圣经
Từ vựng
zhuǎn yǎn zhī jiān

trong tích tắc; một cái nhìn; trong chớp mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 11 câu