← Từ vựng
转眼之间
zhuǎn yǎn zhī jiān
trong tích tắc; một cái nhìn; trong chớp mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日