中文圣经
← Từ vựng
辟拉
pì lā
Bilhah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辟

law, rule; to open up, to develop

bộ thủ 辛thành phần ⿰⿸尸口辛Chữ khó đọc · pì
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 11 câu