中文圣经
← Từ vựng
迦米
jiā mǐ
Carmi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 8 câu