中文圣经
← Từ vựng
野驴
yě lǘ
lừa hoang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予
驴

donkey, ass

bộ thủ 马thành phần ⿰马户Chữ khó đọc · lǘ

Xuất hiện trong 11 câu