中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
野
驴
yě lǘ
+ Thêm vào bộ của tôi
lừa hoang
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ
里
thành phần
⿰里予
驴
donkey, ass
bộ thủ
马
thành phần
⿰马户
Chữ khó đọc · lǘ
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 16:12
GIÓP 6:5
GIÓP 11:12
GIÓP 24:5
GIÓP 39:5
THI THIÊN 104:11
Ê-SAI 32:14
GIÊ-RÊ-MI 2:24
GIÊ-RÊ-MI 14:6
ĐA-NIÊN 5:21
Ô-SÊ 8:9