中文圣经
← Từ vựng
错误
cuò wù
HSK 3
sailỗinhầm lẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

错

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔
误

error, fault, mistake; to delay

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吴

Xuất hiện trong 8 câu