中文圣经
Từ vựng
wèn ān

chào hỏi; tìm hiểu; hỏi an

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ask about, to inquire after

bộ thủ thành phần ⿵门口

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 12 câu