← Từ vựng
问安
wèn ān
chào hỏi; tìm hiểu; hỏi an
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
chào hỏi; tìm hiểu; hỏi an
📄 Trang luyện viết (PDF)to ask about, to inquire after
peaceful, tranquil, quiet