中文圣经
← Từ vựng
问安
wèn ān
chào hỏitìm hiểuhỏi an

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 11 câu