中文圣经
Từ vựng
xiàn rù
HSK 6

sa vào; rơi vào; bị mắc kẹt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sink, to plunge; trap, pitfall

bộ thủ thành phần ⿰阝臽

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 10 câu