← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陷入
xiàn rù
HSK 6
sa vàorơi vàobị mắc kẹt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
to sink, to plunge; trap, pitfall
to enter, to come in; to join