中文圣经
← Từ vựng
雅杂
yǎ zá
Jahaz

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
杂

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ 木thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 7 câu