中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
杂
yǎ zá
+ Thêm vào bộ của tôi
Jahaz
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
杂
mix, blend; various, miscellaneous
bộ thủ
木
thành phần
⿱九木
Xuất hiện trong 7 câu
DÂN SỐ 21:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:32
GIÔ-SUÊ 13:18
GIÔ-SUÊ 21:36
QUAN ÁN 11:20
Ê-SAI 15:4
GIÊ-RÊ-MI 48:34