← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
雅比
yǎ bǐ
Jabesh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
Xuất hiện trong 21 câu
QUAN ÁN 21:8QUAN ÁN 21:9QUAN ÁN 21:10QUAN ÁN 21:12QUAN ÁN 21:14I SA-MU-ÊN 11:1I SA-MU-ÊN 11:3I SA-MU-ÊN 11:5I SA-MU-ÊN 11:9I SA-MU-ÊN 11:10I SA-MU-ÊN 31:11I SA-MU-ÊN 31:12I SA-MU-ÊN 31:13II SA-MU-ÊN 2:4II SA-MU-ÊN 2:5II SA-MU-ÊN 21:12II CÁC VUA 15:10II CÁC VUA 15:13II CÁC VUA 15:14I LỊCH SỬ 10:11I LỊCH SỬ 10:12