中文圣经
Từ vựng
miàn de

xe taxi; xe van; xe minivan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 13 câu