中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
预
兆
yù zhào
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
điềm báo
dấu hiệu
tiền báo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
预
to prepare, to arrange; in advance
bộ thủ
页
thành phần
⿰予页
兆
omen; mega-, million
bộ thủ
儿
thành phần
⿻儿?
Chữ khó đọc · zhào
Xuất hiện trong 14 câu
I CÁC VUA 13:3
I CÁC VUA 13:5
Ê-SAI 8:18
Ê-SAI 20:3
GIÊ-RÊ-MI 44:29
Ê-XÊ-CHIÊN 4:3
Ê-XÊ-CHIÊN 12:6
Ê-XÊ-CHIÊN 12:11
Ê-XÊ-CHIÊN 24:24
Ê-XÊ-CHIÊN 24:27
XA-CHA-RI 3:8
MA-THI-Ơ 24:3
MÁC 13:4
LU-CA 21:7