← Từ vựng
预兆
yù zhào
HSK 7
điềm báo; dấu hiệu; tiền báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
预
to prepare, to arrange; in advance
bộ thủ 页thành phần ⿰予页
兆
omen; mega-, million
bộ thủ 儿thành phần ⿻儿?
điềm báo; dấu hiệu; tiền báo
📄 Trang luyện viết (PDF)to prepare, to arrange; in advance
omen; mega-, million