中文圣经
← Từ vựng
预兆
yù zhào
HSK 7
điềm báodấu hiệutiền báo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页
兆

omen; mega-, million

bộ thủ 儿thành phần ⿻儿?Chữ khó đọc · zhào

Xuất hiện trong 14 câu