中文圣经
← Từ vựng
飘流
piāo liú
lơ lửngtrôilang thanglê la

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飘

to drift, to float, to flutter

bộ thủ 风thành phần ⿰票风Chữ khó đọc · piāo
流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 10 câu