中文圣经
← Từ vựng
香炉
xiāng lú
lư hươngbakhúcngàn khúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
炉

fireplace, furnace, oven, stove

bộ thủ 火thành phần ⿰火户

Xuất hiện trong 14 câu