← Từ vựng
香炉
xiāng lú
lư hương; bakhúc; ngàn khúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
炉
fireplace, furnace, oven, stove
bộ thủ 火thành phần ⿰火户
lư hương; bakhúc; ngàn khúc
📄 Trang luyện viết (PDF)incense; fragrant, aromatic
fireplace, furnace, oven, stove