中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
骡
子
luó zǐ
lừa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
骡
mule
bộ thủ
马
thành phần
⿰马累
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 12 câu
II SA-MU-ÊN 13:29
II SA-MU-ÊN 18:9
I CÁC VUA 1:33
I CÁC VUA 1:38
I CÁC VUA 1:44
II CÁC VUA 5:17
I LỊCH SỬ 12:40
E-XƠ-RA 2:66
NÊ-HÊ-MI 7:68
Ê-SAI 66:20
Ê-XÊ-CHIÊN 27:14
XA-CHA-RI 14:15