中文圣经
← Từ vựng
骡子
luó zi
lừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骡

mule

bộ thủ 马thành phần ⿰马累Chữ khó đọc · luó
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 12 câu