← Từ vựng
高声
gāo shēng
to; lớn tiếng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
to; lớn tiếng
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
sound, noise; voice, tone, music