中文圣经
Từ vựng
gāo shēng

to; lớn tiếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 14 câu