中文圣经
Từ vựng
mò mò
HSK 4

im lặng; lặng thầm; yên tĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silent; quiet, still; dark

bộ thủ thành phần ⿰黑犬

silent; quiet, still; dark

bộ thủ thành phần ⿰黑犬

Xuất hiện trong 13 câu