← Từ vựng
默默
mò mò
HSK 4
im lặng; lặng thầm; yên tĩnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
im lặng; lặng thầm; yên tĩnh
📄 Trang luyện viết (PDF)silent; quiet, still; dark
silent; quiet, still; dark