中文圣经
← Từ vựng
鼎
dǐng
nồi cũnồilẩubộ ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼎

large, three-legged bronze cauldron

bộ thủ 鼎thành phần ⿶?目Chữ khó đọc · dǐng

Xuất hiện trong 10 câu