中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼎
dǐng
nồi cũ; nồi; lẩu; bộ ba
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼎
large, three-legged bronze cauldron
bộ thủ
鼎
thành phần
⿶?目
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 27:3
XUẤT AI-CẬP 38:3
DÂN SỐ 4:14
I SA-MU-ÊN 2:14
I CÁC VUA 7:50
II CÁC VUA 25:15
II LỊCH SỬ 4:22
CHÂM NGÔN 17:3
CHÂM NGÔN 27:21
GIÊ-RÊ-MI 52:19