中文圣经
← Từ vựng
鼻子
bí zi
HSK 5
mũi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼻

nose; first

bộ thủ 鼻thành phần ⿱自畀
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 11 câu