中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼻
子
bí zi
HSK 5
mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼻
nose; first
bộ thủ
鼻
thành phần
⿱自畀
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 24:47
LÊ-VI 21:18
II CÁC VUA 19:28
GIÓP 40:24
GIÓP 41:2
CHÂM NGÔN 30:33
TÌNH CA 7:4
TÌNH CA 7:8
Ê-SAI 37:29
Ê-XÊ-CHIÊN 16:12
Ê-XÊ-CHIÊN 23:25