Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/14I LỊCH SỬ 14:6简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/76挪迦、尼斐、雅非亚、nuó jiā 、 ní fěi 、 yǎ fēi yà 、Nô-ga, Nê-phết, Gia-phia,Các từ trong câu này挪 nuó迦 jiā尼 ní斐 fěi雅 yǎ非 fēi亚 yà← I LỊCH SỬ 14:5Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 14:7 →