中文圣经
Từ vựng
fěi

âm ký 'fei'; (văn học) có vẻ công phu; chữ Hy Lạp phi (Φ, φ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ thành phần ⿱非文

Xuất hiện trong 49 câu