中文圣经
← Từ vựng
斐
fěi
âm ký 'fei'có vẻ công phuchữ Hy Lạp phi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi

Xuất hiện trong 23 câu