中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斐
fěi
+ Thêm vào bộ của tôi
âm ký 'fei'
có vẻ công phu
chữ Hy Lạp phi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斐
graceful, elegant, beautiful
bộ thủ
文
thành phần
⿱非文
Chữ khó đọc · fěi
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 6:14
SÁNG THẾ 10:29
DÂN SỐ 34:9
I SA-MU-ÊN 9:1
I CÁC VUA 9:28
I CÁC VUA 10:11
I CÁC VUA 22:48
II CÁC VUA 15:16
I LỊCH SỬ 1:23
I LỊCH SỬ 29:4
II LỊCH SỬ 8:18
II LỊCH SỬ 9:10
E-XƠ-RA 2:55
E-XƠ-RA 8:10
E-XƠ-RA 8:17
NÊ-HÊ-MI 7:57
GIÓP 22:24
GIÓP 28:16
THI THIÊN 45:9
Ê-SAI 13:12
Ê-SAI 30:33
GIÊ-RÊ-MI 40:8
MI-CA 1:11