中文圣经
← Từ vựng
挪
nuó
HSK 7
dịch chuyểndi chuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa