中文圣经
Từ vựng
nuó
HSK 7

dịch chuyển; di chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shift, to move

bộ thủ thành phần ⿰扌那

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa