I LỊCH SỬ 6:11
đã biết 0/8
11
亚撒利雅生亚玛利雅;亚玛利雅生亚希突;
yà sā lì yǎ shēng yà mǎ lì yǎ ; yà mǎ lì yǎ shēng yà xī tū ;
A-xa-ria sanh A-ma-ria; A-ma-ria sanh A-hi-túp;
亚撒利雅生亚玛利雅;亚玛利雅生亚希突;
yà sā lì yǎ shēng yà mǎ lì yǎ ; yà mǎ lì yǎ shēng yà xī tū ;
A-xa-ria sanh A-ma-ria; A-ma-ria sanh A-hi-túp;