← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚撒
yà sā
A-sa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
撒
to disperse, to let go, to relax
Xuất hiện trong 68 câu
I CÁC VUA 15:8I CÁC VUA 15:9I CÁC VUA 15:11I CÁC VUA 15:13I CÁC VUA 15:14I CÁC VUA 15:15I CÁC VUA 15:16I CÁC VUA 15:17I CÁC VUA 15:18I CÁC VUA 15:20I CÁC VUA 15:22I CÁC VUA 15:23I CÁC VUA 15:24I CÁC VUA 15:25I CÁC VUA 15:28I CÁC VUA 15:32I CÁC VUA 15:33I CÁC VUA 16:8I CÁC VUA 16:10I CÁC VUA 16:15I CÁC VUA 16:23I CÁC VUA 16:29I CÁC VUA 22:41I CÁC VUA 22:43I CÁC VUA 22:46II CÁC VUA 14:22II CÁC VUA 15:3II CÁC VUA 22:12II CÁC VUA 22:14I LỊCH SỬ 3:10I LỊCH SỬ 4:16I LỊCH SỬ 5:8I LỊCH SỬ 9:16I LỊCH SỬ 15:21II LỊCH SỬ 14:1II LỊCH SỬ 14:2II LỊCH SỬ 14:8II LỊCH SỬ 14:10II LỊCH SỬ 14:11II LỊCH SỬ 14:12II LỊCH SỬ 14:13II LỊCH SỬ 15:2II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 15:9II LỊCH SỬ 15:10II LỊCH SỬ 15:16II LỊCH SỬ 15:17II LỊCH SỬ 15:18II LỊCH SỬ 15:19II LỊCH SỬ 16:1II LỊCH SỬ 16:2II LỊCH SỬ 16:4II LỊCH SỬ 16:6II LỊCH SỬ 16:7II LỊCH SỬ 16:10II LỊCH SỬ 16:11II LỊCH SỬ 16:12II LỊCH SỬ 17:1II LỊCH SỬ 17:2II LỊCH SỬ 20:32
…và 8 câu nữa