中文圣经
Từ vựng
yà sā

A-sa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa