Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/8I LỊCH SỬ 8:31简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 9đã biết 0/931基多、亚希约、撒迦、米基罗。jī duō 、 yà xī yuē 、 sā jiā 、 mǐ jī luó 。Ghê-đô, A-hi-ô, và Xê-ke.Các từ trong câu này基多 jī duō亚 yà希 xī约 yuē撒 sā迦 jiā米 mǐ基 jī罗 luó← I LỊCH SỬ 8:30Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 8:32 →