中文圣经
← Từ vựng
约
yuē
HSK 3
hẹnmờikhoảngpact

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 546 câu

…và 486 câu nữa