中文圣经
Từ vựng
yuē
HSK 3

hẹn; mời; khoảng; pact

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 854 câu

…và 794 câu nữa