中文圣经
← Từ vựng
罗
luó
HSK 7
vải mỏngquần áotập hợpbắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 197 câu

…và 137 câu nữa