中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
梭
suō
cái cọp; quãng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梭
a weaver's shuttle; to go back and forth
bộ thủ
木
thành phần
⿰木夋
Xuất hiện trong 16 câu
DÂN SỐ 13:10
GIÔ-SUÊ 15:35
GIÔ-SUÊ 15:48
QUAN ÁN 16:4
I SA-MU-ÊN 17:1
I SA-MU-ÊN 30:9
I SA-MU-ÊN 30:10
I SA-MU-ÊN 30:21
I CÁC VUA 4:10
II CÁC VUA 17:4
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 4:20
I LỊCH SỬ 24:8
II LỊCH SỬ 11:7
II LỊCH SỬ 28:18
GIÓP 7:6