中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
梭
suō
+ Thêm vào bộ của tôi
cái cọp
quãng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梭
a weaver's shuttle; to go back and forth
bộ thủ
木
thành phần
⿰木夋
Chữ khó đọc · suō
Xuất hiện trong 13 câu
DÂN SỐ 13:10
GIÔ-SUÊ 15:35
GIÔ-SUÊ 15:48
QUAN ÁN 16:4
I SA-MU-ÊN 17:1
I CÁC VUA 4:10
II CÁC VUA 17:4
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 4:20
I LỊCH SỬ 24:8
II LỊCH SỬ 11:7
II LỊCH SỬ 28:18
GIÓP 7:6