中文圣经
← Từ vựng
哥
gē
HSK 1
anh traianh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 37 câu