中文圣经
← Từ vựng
加
jiā
HSK 2
thêmcộnggia tăngbổ sung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 245 câu

…và 185 câu nữa