中文圣经
Từ vựng
jiā
HSK 2

thêm; cộng; gia tăng; bổ sung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 344 câu

…và 284 câu nữa