← Từ vựng
吉
jí
tốt lành; may mắn; giга
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ 口thành phần ⿱士口
Xuất hiện trong 145 câu
SÁNG THẾ 50:23DÂN SỐ 26:29DÂN SỐ 27:1DÂN SỐ 32:39DÂN SỐ 32:40DÂN SỐ 33:25DÂN SỐ 33:26DÂN SỐ 36:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 4:20GIÔ-SUÊ 5:9GIÔ-SUÊ 5:10GIÔ-SUÊ 9:6GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:7GIÔ-SUÊ 10:9GIÔ-SUÊ 10:15GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 10:31GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:33GIÔ-SUÊ 10:34GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:43GIÔ-SUÊ 12:11GIÔ-SUÊ 12:21GIÔ-SUÊ 12:23GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 15:39GIÔ-SUÊ 17:1GIÔ-SUÊ 17:3GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:33QUAN ÁN 1:27QUAN ÁN 2:1QUAN ÁN 3:19QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 5:19I SA-MU-ÊN 7:16I SA-MU-ÊN 10:8I SA-MU-ÊN 11:14I SA-MU-ÊN 11:15I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 13:8I SA-MU-ÊN 13:12I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 15:12I SA-MU-ÊN 15:21I SA-MU-ÊN 15:33I SA-MU-ÊN 21:10I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 21:12
…và 85 câu nữa