中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
吉
jí
+ Thêm vào bộ của tôi
tốt lành
may mắn
giга
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ
口
thành phần
⿱士口
Xuất hiện trong 18 câu
GIÔ-SUÊ 19:12
GIÔ-SUÊ 19:33
I SA-MU-ÊN 29:4
II SA-MU-ÊN 23:26
I CÁC VUA 22:8
I CÁC VUA 22:13
I CÁC VUA 22:18
I LỊCH SỬ 7:18
I LỊCH SỬ 11:28
I LỊCH SỬ 27:9
II LỊCH SỬ 18:7
II LỊCH SỬ 18:12
II LỊCH SỬ 18:17
E-XƠ-RA 2:20
NÊ-HÊ-MI 12:28
Ê-XƠ-TÊ 3:7
Ê-SAI 3:22
II TI-MÔ-THÊ 1:15