中文圣经
← Từ vựng
吉
jí
tốt lànhmay mắngiга

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口

Xuất hiện trong 18 câu