中文圣经
← Từ vựng
莱
lái
cây dạiraucây liar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

莱

weed, goosefoot; fallow field; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹来Chữ khó đọc · lái

Xuất hiện trong 25 câu