中文圣经
Từ vựng
lái

cây dại; rau; cây liar

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weed, goosefoot; fallow field; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱艹来

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa