中文圣经

Gia đình

Gia đình — 9 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
fù qīnbốchacha chồng3
mǔ qīnmẹngười mẹmẹ đẻ3
ér zicon traiđứa con trai1
nǚ ércon gái1
dì xionganh emđồng chíbạn
hái zitrẻcon emtrẻ con1
jiādùng trong từđồ đạcnội thất1
àiyêuthíchtình yêu1
chachú báccha mẹ

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com