中文圣经
Từ vựng
ér zi
HSK 1

con trai; đứa con trai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1786 câu

…và 1726 câu nữa