中文圣经
← Từ vựng
儿子
ér zi
HSK 1
con traiđứa con trai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1872 câu

…và 1812 câu nữa