← Từ vựng
儿子
ér zi
HSK 1
con trai; đứa con trai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 1786 câu
SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 8:18SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:8SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 10:1SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:6SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 10:22SÁNG THẾ 10:23SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:9SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:11SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 22:10SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:5
…và 1726 câu nữa