中文圣经
← Từ vựng
家
jiā
HSK 1
dùng trong từđồ đạcnội thất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 624 câu

…và 564 câu nữa