中文圣经
Từ vựng
jiā
HSK 1

dùng trong từ; đồ đạc; nội thất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 609 câu

…và 549 câu nữa