中文圣经
Từ vựng
hái zi
HSK 1

trẻ; con em; trẻ con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

baby, child; children

bộ thủ thành phần ⿰子亥

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 154 câu

…và 94 câu nữa