中文圣经
Từ vựng
ài
HSK 1

yêu; thích; tình yêu; có xu hướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 307 câu

…và 247 câu nữa