中文圣经
Từ vựng

(từ ghép) cha; (từ ghép) chú bác; cha mẹ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 392 câu

…và 332 câu nữa