中文圣经
Từ vựng
fù qīn
HSK 3

bố; cha; cha chồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

Xuất hiện trong 398 câu

…và 338 câu nữa