← Từ vựng
父亲
fù qīn
HSK 3
bố; cha; cha chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
Xuất hiện trong 398 câu
SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 22:7SÁNG THẾ 22:21SÁNG THẾ 24:23SÁNG THẾ 26:15SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:10SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 27:18SÁNG THẾ 27:19SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 27:26SÁNG THẾ 27:27SÁNG THẾ 27:30SÁNG THẾ 27:31SÁNG THẾ 27:32SÁNG THẾ 27:34SÁNG THẾ 27:38SÁNG THẾ 27:39SÁNG THẾ 27:41SÁNG THẾ 28:8SÁNG THẾ 28:21SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:12SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:5SÁNG THẾ 31:6SÁNG THẾ 31:7SÁNG THẾ 31:9SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:29SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 32:9SÁNG THẾ 33:19SÁNG THẾ 34:4SÁNG THẾ 34:6SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 34:13SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 35:22
…và 338 câu nữa