中文圣经
Từ vựng
dì xiong

anh em; đồng chí; bạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

young brother, junior

bộ thủ thành phần ⿱丷⿻弓?

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱口儿

Xuất hiện trong 513 câu

…và 453 câu nữa