← Từ vựng
女儿
nǚ ér
HSK 1
con gái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
Xuất hiện trong 263 câu
SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 24:23SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:26SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 30:21SÁNG THẾ 31:26SÁNG THẾ 31:28SÁNG THẾ 31:31SÁNG THẾ 31:41SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 31:50SÁNG THẾ 31:55SÁNG THẾ 34:1SÁNG THẾ 34:3SÁNG THẾ 34:5SÁNG THẾ 34:7SÁNG THẾ 34:9SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 34:21SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:3SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:25SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 38:2SÁNG THẾ 38:12SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:50SÁNG THẾ 46:7SÁNG THẾ 46:15SÁNG THẾ 46:18SÁNG THẾ 46:20SÁNG THẾ 46:25XUẤT AI-CẬP 2:5
…và 203 câu nữa