中文圣经
← Từ vựng
女儿
nǚ ér
HSK 1
con gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 263 câu

…và 203 câu nữa