GIÁO HUẤN 1:15
đã biết 0/8
15
弯曲的,不能变直; 缺少的,不能足数。
wān qū de , bù néng biàn zhí ; quē shǎo de , bù néng zú shù 。
Vật chi đã cong vẹo không thể ngay lại được, và vật gì thiếu không thể đếm được.
弯曲的,不能变直; 缺少的,不能足数。
wān qū de , bù néng biàn zhí ; quē shǎo de , bù néng zú shù 。
Vật chi đã cong vẹo không thể ngay lại được, và vật gì thiếu không thể đếm được.