中文圣经

GIÁO HUẤN 1:15

—
15

弯曲的,不能变直; 缺少的,不能足数。

wān qū de , bù néng biàn zhí ; quē shǎo de , bù néng zú shù 。

Vật chi đã cong vẹo không thể ngay lại được, và vật gì thiếu không thể đếm được.

Các từ trong câu này