中文圣经
Từ vựng
HSK 6

chân; đủ; đủ dùng; toàn bộ; đầy đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 41 câu