中文圣经
← Từ vựng
数
shǔ
HSK 2
sốcon sốnhiềuvàinhững

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 146 câu

…và 86 câu nữa