← Từ vựng
数
shù
HSK 2
số; con số; nhiều; vài; những
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
Xuất hiện trong 146 câu
SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 43:21XUẤT AI-CẬP 30:12XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:14XUẤT AI-CẬP 38:25XUẤT AI-CẬP 38:26LÊ-VI 14:21LÊ-VI 14:32LÊ-VI 22:14LÊ-VI 25:15LÊ-VI 25:16LÊ-VI 25:27LÊ-VI 25:50LÊ-VI 25:51LÊ-VI 25:52LÊ-VI 27:18DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 1:47DÂN SỐ 2:4DÂN SỐ 2:6DÂN SỐ 2:8DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:11DÂN SỐ 2:13DÂN SỐ 2:15DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:19DÂN SỐ 2:21DÂN SỐ 2:23DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:26DÂN SỐ 2:28DÂN SỐ 2:30DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 2:33DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 4:36DÂN SỐ 4:37DÂN SỐ 4:38DÂN SỐ 4:41DÂN SỐ 4:42DÂN SỐ 4:45
…và 86 câu nữa