中文圣经
← Từ vựng
变
biàn
HSK 2
thay đổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

变

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ 又thành phần ⿱亦又

Xuất hiện trong 37 câu