← Từ vựng
变
biàn
HSK 2
thay đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:6XUẤT AI-CẬP 7:15XUẤT AI-CẬP 15:25XUẤT AI-CẬP 16:20XUẤT AI-CẬP 23:8LÊ-VI 13:3LÊ-VI 13:4LÊ-VI 13:10LÊ-VI 13:16LÊ-VI 13:17LÊ-VI 13:20LÊ-VI 13:25DÂN SỐ 5:24DÂN SỐ 5:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19THI THIÊN 55:19GIÁO HUẤN 1:15Ê-SAI 19:6Ê-SAI 51:12Ê-SAI 58:10GIÊ-RÊ-MI 30:6GIÊ-RÊ-MI 48:11Ê-XÊ-CHIÊN 25:3Ê-XÊ-CHIÊN 47:8Ê-XÊ-CHIÊN 47:9ĐA-NIÊN 3:19ĐA-NIÊN 5:6ĐA-NIÊN 5:21MA-THI-Ơ 5:36MA-THI-Ơ 17:2MÁC 9:2MÁC 10:22MÁC 16:12GIĂNG 2:9GIĂNG 4:46KHẢI THỊ 8:11