中文圣经
← Từ vựng
缺少
quē shǎo
HSK 3
thiếukhông đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缺

to lack, to be short; vacancy, gap, deficit

bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 21 câu