← Từ vựng
缺少
quē shǎo
HSK 3
thiếu; không đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缺
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
thiếu; không đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
few, little; less; inadequate