中文圣经
← Từ vựng
不能
bù néng
không thểkhông đượckhông nên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 496 câu

…và 436 câu nữa