中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弯
曲
wān qū
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
cong
quanh co
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ
弓
thành phần
⿱亦弓
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ
曰
thành phần
⿻曰⿰丨丨
Xuất hiện trong 19 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:5
II SA-MU-ÊN 22:27
GIÓP 9:20
THI THIÊN 18:26
THI THIÊN 101:4
THI THIÊN 125:5
THI THIÊN 146:9
CHÂM NGÔN 2:15
CHÂM NGÔN 8:8
CHÂM NGÔN 10:9
CHÂM NGÔN 21:8
CHÂM NGÔN 28:18
GIÁO HUẤN 1:15
Ê-SAI 42:16
Ê-SAI 59:8
GIÊ-RÊ-MI 3:21
AI CA 3:9
CÔNG VỤ 2:40
PHI-LÍP 2:15