← Từ vựng
弯曲
wān qǔ
HSK 6
cong; quanh co
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨
cong; quanh co
📄 Trang luyện viết (PDF)bend, curve, turn
crooked, bent; wrong, false