中文圣经
Từ vựng
wān qǔ
HSK 6

cong; quanh co

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bend, curve, turn

bộ thủ thành phần ⿱亦弓

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 19 câu